Wigo 1.2G AT

• Mã SP: SP0043

• Nhóm SP: Toyota Wigo

• Nhãn hiệu: Toyota

• Xuất xứ: Indonesia

• Tình trạng: Đang có sẵn

Giá: 384,000,000 đ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp
Đầu xe Wigo

Đầu xe Wigo

Cụm đèn trước Wigo

Cụm đèn trước Wigo

Đèn sương mù Wigo

Đèn sương mù Wigo

Mặt ga lăng Wigo

Mặt ga lăng Wigo

Gương chiếu hậu Wigo

Gương chiếu hậu Wigo

Đuôi xe Wigo

Đuôi xe Wigo

Cụm đèn sau Wigo

Cụm đèn sau Wigo

Mâm xe Wigo

Mâm xe Wigo

Nội thất Wigo

Nội thất Wigo

Chìa khóa thông minh Wigo

Chìa khóa thông minh Wigo

Điều hòa Wigo

Điều hòa Wigo

Màn hình đa thông tin Wigo

Màn hình đa thông tin Wigo

Cốp sau Wigo

Cốp sau Wigo

Màn hình Wigo

Màn hình Wigo

Vô lăng Wigo

Vô lăng Wigo

Động Cơ

Động Cơ

Hệ Thống Treo

Hệ Thống Treo

Thiết kế

Thiết kế

Hệ Thống Chống Bó Cứng Phanh ABS

Hệ Thống Chống Bó Cứng Phanh ABS

Dây Đai An Toàn

Dây Đai An Toàn

Móc Khóa Trẻ Em

Móc Khóa Trẻ Em

Túi Khí

Túi Khí

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm)
2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
965
Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ- Loại động cơ
3NR-VE
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1197
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
(65)87/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
108/4200
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treoTrước
Mc Pherson
Sau
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Vành & lốp xeLoại vành
Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp
175/65 R14
Lốp dự phòng
Vành thép/Steel
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
PhanhTrước
Phanh đĩa/Disc
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuNgoài đô thị (L/100km)
4,36
Kết hợp (L/100km)
5,3
Trong đô thị (L/100km)
6,87

Để lại một bình luận về sản phẩm

Hãy chắc chắn rằng bạn nhập vào ( ) thông tin tiếng Việt có dấu cần thiết chỉ ra. HTML code đang không được phép .

 
 
   
 
 

Bình luận facebook, hỏi đáp thắc mắc của bạn bè về sản phẩm

Để lại thông tin của bạn để biết thông tin về sản phẩm

Bạn hãy vui lòng nhập vào ( ) thông tin tiếng Việt có dấu cần thiết chỉ ra. HTML code đang không được phép.

 
 
   
 
 

CÔNG TY CỔ PHẦN TOYOTA HÀ NỘI

- Trụ sở: 316 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- Hotline: 0945 093 093 (Ms. Phương Nga - Phụ trách kinh doanh)
- Email: phuongnga3108@gmail.com
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi trước để được phục vụ tốt nhất!

Tham khảo thêm sản phẩm cùng loại

Facebook

Scroll
Hỗ trợ mua xe trả góp toàn quốc
Giảm giá siêu khủng
Điện thoại hỗ trợ tư vấn