Wigo 1.2E MT

• Mã SP: SP0044

• Nhóm SP: Toyota Wigo

• Nhãn hiệu: Toyota

• Xuất xứ: Indonesia

• Tình trạng: Đang có sẵn

Giá: 352,000,000 đ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp
Cụm đèn sau Wigo

Cụm đèn sau Wigo

Cụm đèn trước Wigo

Cụm đèn trước Wigo

Đầu xe Wigo

Đầu xe Wigo

Đèn sương mù Wigo

Đèn sương mù Wigo

Đuôi xe Wigo

Đuôi xe Wigo

Gương chiếu hậu Wigo

Gương chiếu hậu Wigo

Mặt ga lăng Wigo

Mặt ga lăng Wigo

Mâm xe Wigo

Mâm xe Wigo

Chìa khóa thông minh

Chìa khóa thông minh

Điều hòa

Điều hòa

Màn hình đa thông tin

Màn hình đa thông tin

Cốp sau

Cốp sau

Màn hình DVD

Màn hình DVD

Nội thất

Nội thất

Vô lăng

Vô lăng

Động Cơ

Động Cơ

Hệ Thống Treo

Hệ Thống Treo

Thiết kế

Thiết kế

Hệ Thống Chống Bó Cứng Phanh ABS

Hệ Thống Chống Bó Cứng Phanh ABS

Dây Đai An Toàn

Dây Đai An Toàn

Móc Khóa Trẻ Em

Móc Khóa Trẻ Em

Túi Khí

Túi Khí

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm)
2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
  Trọng lượng không tải (kg)
870
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
  Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ Loại động cơ
3NR-VE
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1197
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
(65)87/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
108/4200
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson
  Sau
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp
175/65 R14
  Lốp dự phòng
Vành thép/Steel
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Phanh Trước
Phanh đĩa/Disc
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị (L/100km)
4,21
  Kết hợp (L/100km)
5,16
  Trong đô thị (L/100km)
6,8

Để lại một bình luận về sản phẩm

Hãy chắc chắn rằng bạn nhập vào ( ) thông tin tiếng Việt có dấu cần thiết chỉ ra. HTML code đang không được phép .

 
 
   
 
 

Bình luận facebook, hỏi đáp thắc mắc của bạn bè về sản phẩm

Để lại thông tin của bạn để biết thông tin về sản phẩm

Bạn hãy vui lòng nhập vào ( ) thông tin tiếng Việt có dấu cần thiết chỉ ra. HTML code đang không được phép.

 
 
   
 
 

CÔNG TY CỔ PHẦN TOYOTA HÀ NỘI

- Trụ sở: 316 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- Hotline: 0945 093 093 (Ms. Phương Nga - Phụ trách kinh doanh)
- Email: phuongnga3108@gmail.com
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi trước để được phục vụ tốt nhất!

Tham khảo thêm sản phẩm cùng loại

Facebook

Scroll
Hỗ trợ mua xe trả góp toàn quốc
Giảm giá siêu khủng
Điện thoại hỗ trợ tư vấn